Có 3 kết quả:

时下 shí xià ㄕˊ ㄒㄧㄚˋ時下 shí xià ㄕˊ ㄒㄧㄚˋ石罅 shí xià ㄕˊ ㄒㄧㄚˋ

1/3

Từ điển Trung-Anh

(1) at present
(2) right now

Bình luận 0